thái lai
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Sự chuyển biến từ xấu sang tốt: "thái lai" thường xuất hiện trong cụm "bĩ cực thái lai", chỉ quy luật cuộc sống: khi cùng cực, khó khăn nhất thì sẽ đến lúc chuyển sang tốt đẹp, thuận lợi. Từ "thái" mang nghĩa tốt lành, hanh thông; "lai" nghĩa là đến.
Ví dụ sử dụng
- (Sau thời gian dài vất vả, cuối cùng anh ấy cũng gặp vận may.)
- (Đừng từ bỏ hy vọng, vì sau khó khăn sẽ có thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bĩ cực thái lai": toàn bộ thành ngữ nói về chu kỳ thịnh suy trong cuộc đời.
- Người xưa tin rằng bĩ cực thái lai là lẽ tất nhiên. (Người xưa cho rằng hết khổ sẽ tới sướng là quy luật tự nhiên.)
"Thái lai" dùng độc lập: ít khi dùng riêng, thường đi với "bĩ cực" để tạo thành cặp đối lập.
Biến thể và từ gần giống
Bĩ cực: trạng thái xấu nhất, cùng đường — trái nghĩa với thái lai.
- Khi bĩ cực, con người dễ mất niềm tin. (Khi ở đáy vực, người ta dễ bi quan.)
Thái bình: yên ổn, không có chiến tranh — có chung chữ "thái" chỉ sự tốt đẹp.
- Đất nước thái bình, nhân dân no ấm. (Đất nước hoà bình, dân chúng sung túc.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyển vận: sự thay đổi theo chiều hướng tốt lên.
- Hanh thông: mọi việc suôn sẻ, thuận lợi.
- Phúc đến: điều may mắn xuất hiện.
Thành ngữ liên quan
- Hết cơn bĩ cực tới hồi thái lai: cùng một ý nghĩa, nhấn mạnh sự luân chuyển giữa khổ và sướng.
- Hãy kiên nhẫn, hết cơn bĩ cực tới hồi thái lai. (Hãy chờ đợi, sau mưa trời lại sáng.)